ngoại quả bì
Định nghĩa
- Danh từ (thực vật học):
- Lớp vỏ ngoài cùng của quả: "ngoại quả bì" chỉ phần vỏ ngoài cùng của quả, có chức năng bảo vệ phần thịt và hạt bên trong. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành thực vật học, tương ứng với "epicarp" trong tiếng Anh.
Ví dụ sử dụng
- (Lớp vỏ ngoài cùng của quả cam có màu cam.)
- (Lớp vỏ ngoài của quả táo thường có đặc điểm mỏng và trơn láng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ngoại quả bì" trong phân tích hình thái quả: Thuật ngữ này được dùng để mô tả cấu trúc vỏ quả, thường đi kèm với "trung quả bì" (mesocarp) và "nội quả bì" (endocarp).
- Khi nghiên cứu quả mọng, ngoại quả bì là lớp vỏ mỏng dễ tách. (Trong phân tích quả mọng, lớp vỏ ngoài cùng thường mỏng và dễ bóc.)
Biến thể và từ gần giống
Trung quả bì (danh từ): lớp vỏ giữa của quả, thường là phần thịt quả.
- Trung quả bì của quả đào là phần thịt ngọt. (Lớp giữa của quả đào là phần thịt ăn được.)
Nội quả bì (danh từ): lớp vỏ trong cùng của quả, thường bao quanh hạt.
- Nội quả bì của quả mận là lớp cứng bọc hạt. (Lớp trong cùng của quả mận là phần cứng bao quanh hạt.)
Từ đồng nghĩa
- Vỏ ngoài quả: lớp vỏ bên ngoài cùng của quả, không mang tính chuyên ngành.
- Biểu bì quả: lớp tế bào ngoài cùng của vỏ quả (thuật ngữ sinh học).
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "ngoại quả bì" vì đây là thuật ngữ khoa học.