ngoại quả bì

ngoại quả bì

Ngoại quả bì của quả cam có màu cam sáng và hơi sần sùi.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thực vật học):
    • Lớp vỏ ngoài cùng của quả: "ngoại quả " chỉ phần vỏ ngoài cùng của quả, chức năng bảo vệ phần thịt hạt bên trong. Đây một thuật ngữ chuyên ngành thực vật học, tương ứng với "epicarp" trong tiếng Anh.
dụ sử dụng
  • (Lớp vỏ ngoài cùng của quả cam màu cam.)
  • (Lớp vỏ ngoài của quả táo thường đặc điểm mỏng trơn láng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ngoại quả " trong phân tích hình thái quả: Thuật ngữ này được dùng để mô tả cấu trúc vỏ quả, thường đi kèm với "trung quả " (mesocarp) "nội quả " (endocarp).
    • Khi nghiên cứu quả mọng, ngoại quả lớp vỏ mỏng dễ tách. (Trong phân tích quả mọng, lớp vỏ ngoài cùng thường mỏng dễ bóc.)
Biến thể từ gần giống
  • Trung quả (danh từ): lớp vỏ giữa của quả, thường phần thịt quả.

    • Trung quả của quả đào phần thịt ngọt. (Lớp giữa của quả đào phần thịt ăn được.)
  • Nội quả (danh từ): lớp vỏ trong cùng của quả, thường bao quanh hạt.

    • Nội quả của quả mận lớp cứng bọc hạt. (Lớp trong cùng của quả mận phần cứng bao quanh hạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Vỏ ngoài quả: lớp vỏ bên ngoài cùng của quả, không mang tính chuyên ngành.
  • Biểu quả: lớp tế bào ngoài cùng của vỏ quả (thuật ngữ sinh học).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "ngoại quả " đây thuật ngữ khoa học.